Từ dữ liệu nông nghiệp đến quyết định điều hành

Một doanh nghiệp nông nghiệp có thể sở hữu một lượng dữ liệu rất lớn: diện tích vùng trồng, mùa vụ, sản lượng thu hoạch, khối lượng nguyên liệu tiếp nhận, tỷ lệ hao hụt, kết quả kiểm nghiệm, tồn kho, đơn hàng, doanh thu và chi phí. Tuy nhiên, việc có nhiều dữ liệu không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có năng lực quản trị dựa trên dữ liệu. Khoảng cách nằm ở chỗ những dữ liệu được tạo ra trong quá trình vận hành có được kết nối, phân tích và chuyển hóa thành thông tin đủ tin cậy để hỗ trợ quyết định hay không.

Đặc thù của nông nghiệp khiến khoảng cách này trở nên rõ rệt hơn. Hoạt động sản xuất trải dài trên nhiều địa điểm, phụ thuộc vào mùa vụ và điều kiện tự nhiên, trong khi sản phẩm tiếp tục đi qua nhiều công đoạn từ vùng nguyên liệu, thu hoạch, sơ chế, chế biến đến lưu kho, vận chuyển và tiêu thụ. Mỗi mắt xích tạo ra một lớp dữ liệu khác nhau và thường được quản lý bởi những bộ phận hoặc hệ thống khác nhau. Khi các lớp dữ liệu này không được liên kết, lãnh đạo có thể có rất nhiều báo cáo nhưng vẫn thiếu một bức tranh đủ toàn diện để nhìn thấy mối quan hệ giữa nguồn nguyên liệu, sản xuất, chất lượng, tồn kho và hiệu quả kinh doanh.

Vì vậy, bài toán của chuyển đổi số trong doanh nghiệp nông nghiệp không chỉ là số hóa thêm một quy trình hay bổ sung thêm một phần mềm. Xa hơn, đó là quá trình xây dựng một hệ thống dữ liệu có khả năng phản ánh hoạt động của toàn chuỗi và giúp doanh nghiệp chuyển từ việc nhìn lại những gì đã xảy ra sang chủ động điều hành những gì có thể xảy ra tiếp theo.

Khi dữ liệu được tạo ra ở mọi điểm nhưng quyết định vẫn nằm ngoài dữ liệu

Trong một chuỗi nông nghiệp, dữ liệu bắt đầu hình thành từ rất sớm, trước cả khi nguyên liệu được đưa vào nhà máy. Tại vùng sản xuất, doanh nghiệp có thể phải quản lý thông tin về diện tích, mùa vụ, giống, hoạt động chăm sóc, vật tư sử dụng, sản lượng dự kiến và sản lượng thực tế. Khi nguyên liệu được thu hoạch và tiếp nhận, những dữ liệu đó tiếp tục được nối với khối lượng, chất lượng, lô nguyên liệu và kế hoạch sản xuất. Sau đó là dữ liệu về chế biến, kiểm nghiệm, kho, vận chuyển, đơn hàng và tiêu thụ. Ở cấp độ tài chính, toàn bộ quá trình cuối cùng được phản ánh thành chi phí, doanh thu, công nợ và lợi nhuận.

Nhìn trên lý thuyết, đây là một dòng dữ liệu liên tục xuyên suốt chuỗi giá trị. Nhưng trên thực tế, mỗi bộ phận thường chỉ nhìn thấy một phần của dòng dữ liệu đó. Bộ phận sản xuất theo dõi sản lượng và năng suất; nhà máy quan tâm đến nguyên liệu đầu vào, công suất và thành phẩm; kho quản lý nhập – xuất – tồn; kinh doanh theo dõi đơn hàng và doanh thu; trong khi tài chính tập trung vào chi phí và kết quả kinh doanh.

Các báo cáo riêng lẻ có thể hoàn toàn chính xác nhưng vẫn chưa đủ để trả lời những câu hỏi quản trị có tính liên bộ phận. Khi sản lượng một vùng nguyên liệu thấp hơn kế hoạch, vấn đề không chỉ nằm ở con số sản lượng. Nhà quản lý cần biết mức thiếu hụt đó ảnh hưởng thế nào đến kế hoạch tiếp nhận của nhà máy, nguồn cung cho những đơn hàng sắp tới, tồn kho hiện tại và kết quả kinh doanh dự kiến. Nếu các dữ liệu nằm ở những hệ thống khác nhau và không có mối liên hệ thống nhất, việc trả lời thường phải dựa vào quá trình tổng hợp, đối chiếu thủ công.

Đây là một trong những nghịch lý của quá trình số hóa: doanh nghiệp có thể đã đưa nhiều hoạt động lên phần mềm nhưng vẫn phải mất thời gian “lắp ghép” dữ liệu mỗi khi cần nhìn toàn cảnh. Số lượng hệ thống tăng lên không tự động tạo ra một hệ thống quản trị thống nhất; giá trị chỉ thực sự xuất hiện khi dữ liệu giữa các hệ thống có thể được kết nối theo cùng một logic vận hành.

Một con số chỉ có ý nghĩa khi đặt trong đúng bối cảnh

Trong quản trị doanh nghiệp, một chỉ số riêng lẻ thường chỉ cho biết hiện tượng chứ chưa giải thích được nguyên nhân và tác động. Sản lượng giảm là một thông tin; nhưng sản lượng giảm ở vùng nào, đối với loại nguyên liệu nào, do yếu tố nào và sẽ ảnh hưởng ra sao đến sản xuất mới là những thông tin có giá trị đối với quyết định điều hành.

Tương tự, một tỷ lệ hao hụt tăng tại nhà máy không chỉ là vấn đề của bộ phận sản xuất. Khi dữ liệu về hao hụt được đặt cạnh chất lượng nguyên liệu đầu vào, từng lô sản xuất và chi phí tương ứng, doanh nghiệp có thể nhìn thấy rõ hơn tác động kinh tế của biến động này. Một thay đổi trong chất lượng nguyên liệu có thể dẫn đến thay đổi trong tỷ lệ thu hồi; thay đổi đó lại tác động đến sản lượng thành phẩm và cuối cùng ảnh hưởng đến giá thành hoặc khả năng đáp ứng đơn hàng.

Ý nghĩa của việc kết nối dữ liệu vì thế không nằm ở việc tạo ra thêm thật nhiều báo cáo. Quan trọng hơn, dữ liệu phải được đặt trong những mối quan hệ giúp doanh nghiệp giải thích được hoạt động của mình. Khi các chỉ số được liên kết với đối tượng quản lý, thời gian, địa điểm, lô sản xuất hoặc giao dịch liên quan, một con số đơn lẻ mới có thể trở thành một phần của câu chuyện vận hành.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa báo cáo và phân tích. Báo cáo cho biết điều gì đã xảy ra; phân tích tìm cách lý giải vì sao nó xảy ra, tác động đến đâu và những yếu tố nào cần được theo dõi tiếp theo. Với doanh nghiệp nông nghiệp, nơi các biến động ở đầu chuỗi có thể lan truyền đến sản xuất, tồn kho và thị trường, sự khác biệt này có ý nghĩa đặc biệt đối với hoạt động điều hành.

Từ báo cáo quá khứ đến khả năng nhìn về phía trước

Một hệ thống báo cáo tốt giúp doanh nghiệp biết tình hình hiện tại và nhìn lại kết quả trong quá khứ. Nhưng đối với hoạt động nông nghiệp, chỉ nhìn vào những gì đã xảy ra thường chưa đủ. Chu kỳ mùa vụ, biến động nguồn nguyên liệu, năng lực sản xuất, tồn kho và đơn hàng đều đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị trước cho những thay đổi có thể xuất hiện trong thời gian tới.

Khi dữ liệu mùa vụ, sản lượng dự kiến, năng lực nhà máy, tồn kho và đơn hàng được đặt trong cùng một bức tranh, doanh nghiệp có thể có cơ sở tốt hơn để điều chỉnh kế hoạch. Nếu sản lượng dự kiến của một vùng nguyên liệu thay đổi, tác động của thay đổi đó có thể được xem xét cùng với nhu cầu sản xuất và các cam kết giao hàng. Nếu tồn kho của một nhóm sản phẩm tăng trong khi nhu cầu thị trường giảm, dữ liệu bán hàng có thể trở thành tín hiệu để doanh nghiệp xem xét lại kế hoạch sản xuất hoặc phân phối.

Sự chuyển dịch quan trọng ở đây là từ “quản trị dựa trên kết quả đã xảy ra” sang “quản trị có khả năng dự báo và cảnh báo”. Dữ liệu không còn chỉ được sử dụng để lập báo cáo cuối kỳ mà bắt đầu được khai thác trong quá trình lập kế hoạch và điều hành hàng ngày.

Đây cũng là tiền đề để các công cụ phân tích nâng cao và AI được đưa vào doanh nghiệp. Tuy nhiên, AI chỉ có thể tạo ra giá trị khi dữ liệu phía dưới đủ đầy, có cấu trúc và có ngữ cảnh. Nếu dữ liệu sản xuất, chất lượng, kho và kinh doanh vẫn nằm tách biệt, một giao diện AI dù thuận tiện đến đâu cũng khó có thể cung cấp một bức tranh đầy đủ về hoạt động doanh nghiệp.

AI chỉ hữu ích khi bạn hiểu được dữ liệu doanh nghiệp

Trong những cuộc thảo luận về chuyển đổi số hiện nay, AI thường được nhìn thấy qua những hình thức dễ nhận biết như chatbot, trợ lý ảo hoặc giao diện hỏi đáp bằng ngôn ngữ tự nhiên. Nhưng trong môi trường doanh nghiệp, giá trị của AI không nằm chủ yếu ở giao diện mà nằm ở khả năng tiếp cận và hiểu đúng dữ liệu vận hành.

Một lãnh đạo có thể đặt câu hỏi: sản lượng tháng này đang thấp hơn kế hoạch ở đâu? Nếu hệ thống chỉ có dữ liệu từ nhà máy, câu trả lời nhiều khả năng dừng ở mức cho biết sản lượng thực tế. Nhưng nếu dữ liệu vùng nguyên liệu, sản xuất và kế hoạch được kết nối, câu hỏi có thể được mở rộng thành: vùng nào đang thiếu sản lượng, mức thiếu hụt là bao nhiêu, những lô nguyên liệu nào bị ảnh hưởng và kế hoạch sản xuất nào có nguy cơ phải điều chỉnh.

Tương tự, câu hỏi “tồn kho hiện tại là bao nhiêu?” có thể chưa phải câu hỏi quan trọng nhất. Trong điều hành, điều cần biết có thể là lượng tồn kho đó đang phục vụ những đơn hàng nào, đủ đáp ứng trong bao lâu, sản phẩm nào có nguy cơ tồn quá lâu và nguồn cung trong kỳ tiếp theo sẽ tác động thế nào đến mức tồn kho.

Những câu hỏi như vậy đòi hỏi AI phải làm việc trên một mô hình dữ liệu có quan hệ rõ ràng giữa các đối tượng. AI không thể tự tạo ra bối cảnh kinh doanh nếu dữ liệu nền chưa được tổ chức. Vì vậy, với doanh nghiệp nông nghiệp, AI nên được nhìn như một lớp năng lực phía trên nền dữ liệu và quy trình số hóa, thay vì là điểm bắt đầu của quá trình chuyển đổi số.

Trong kiến trúc giải pháp dành cho doanh nghiệp nông nghiệp, SiciX định hướng kết nối dữ liệu từ vùng nguyên liệu, IoT, nhà máy, kho, logistics, kinh doanh và tài chính thông qua lớp tích hợp; sau đó tập trung dữ liệu trên Data Lakehouse để phục vụ BI, báo cáo quản trị, phân tích và AI. Cách tiếp cận này cho phép dữ liệu phát sinh ở các công đoạn khác nhau được đưa về một kiến trúc chung, từ đó tạo điều kiện để doanh nghiệp khai thác dữ liệu ở nhiều cấp độ quản trị.

Data Lakehouse và bài toán tạo ra một nguồn dữ liệu thống nhất

Tập trung dữ liệu không đơn giản là đưa tất cả dữ liệu về một nơi. Trong một doanh nghiệp có nhiều hệ thống nghiệp vụ, dữ liệu có thể được tạo ra với những cấu trúc, cách định danh và tần suất cập nhật khác nhau. Nếu không có lớp tích hợp và cơ chế quản trị phù hợp, việc tập trung dữ liệu có thể chỉ tạo ra một kho dữ liệu lớn nhưng vẫn thiếu tính nhất quán.

Điều doanh nghiệp thực sự cần là khả năng hình thành những mối quan hệ thống nhất giữa các đối tượng quản lý. Một lô nguyên liệu phải có thể liên hệ với vùng sản xuất và lô sản xuất; lô thành phẩm phải liên hệ được với kho, đơn hàng và khách hàng; chi phí phải có thể đối chiếu với hoạt động tạo ra chi phí đó. Khi những quan hệ này được thiết lập, dữ liệu bắt đầu phản ánh được cấu trúc thực tế của hoạt động kinh doanh thay vì chỉ tồn tại dưới dạng những bảng số liệu độc lập.

Đây là lý do kiến trúc dữ liệu có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Lớp tích hợp giúp kết nối các nguồn dữ liệu khác nhau, trong khi Data Lakehouse tạo nền tảng để tập trung và khai thác dữ liệu phục vụ nhiều nhu cầu. Trên nền đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các lớp BI, báo cáo quản trị, phân tích chuyên sâu và AI thay vì phải tạo lại dữ liệu cho từng nhu cầu riêng biệt.

Nhưng công nghệ chỉ giải quyết một phần vấn đề. Một nguồn dữ liệu thống nhất còn đòi hỏi doanh nghiệp thống nhất cách định danh, cách ghi nhận và trách nhiệm quản lý dữ liệu tại nơi phát sinh. Nếu cùng một đối tượng được gọi bằng nhiều mã khác nhau hoặc dữ liệu được cập nhật không đồng nhất giữa các bộ phận, ngay cả hệ thống phân tích hiện đại cũng khó tạo ra kết quả đáng tin cậy.

Dữ liệu không còn là việc riêng của bộ phận CNTT

Khi dữ liệu được xem là nền tảng của điều hành, trách nhiệm đối với dữ liệu cũng không thể chỉ đặt ở bộ phận công nghệ. Dữ liệu vùng nguyên liệu thuộc về hoạt động sản xuất; dữ liệu chất lượng thuộc về kiểm soát chất lượng; dữ liệu tồn kho và vận chuyển thuộc về chuỗi cung ứng; dữ liệu đơn hàng thuộc về kinh doanh; còn chi phí và doanh thu được phản ánh trong hệ thống tài chính.

Mỗi bộ phận là nơi tạo ra và sử dụng một phần dữ liệu, nhưng giá trị quản trị chỉ xuất hiện đầy đủ khi những dữ liệu đó được liên kết. Điều này đặt ra yêu cầu thay đổi trong cách doanh nghiệp tổ chức vận hành: dữ liệu cần được ghi nhận ngay tại nơi phát sinh, có định danh thống nhất và có quy tắc rõ ràng về chất lượng, quyền sử dụng và trách nhiệm cập nhật.

Đây cũng là lý do chuyển đổi số không thể chỉ được xem như một dự án triển khai phần mềm. Phần mềm có thể số hóa một quy trình, nhưng để hình thành năng lực quản trị dựa trên dữ liệu, doanh nghiệp phải đồng thời thay đổi cách tổ chức thông tin và cách các bộ phận sử dụng thông tin trong quyết định hàng ngày.

Với doanh nghiệp nông nghiệp, yêu cầu này càng quan trọng bởi dữ liệu trải rộng trên một không gian vận hành lớn và liên quan đến nhiều đối tượng khác nhau. Khi dữ liệu vùng trồng, nhà máy, kho, logistics, kinh doanh và tài chính được quản lý trong những hệ thống biệt lập, doanh nghiệp khó có thể có một góc nhìn xuyên suốt. Ngược lại, khi các lớp dữ liệu được kết nối, cùng một dòng dữ liệu có thể phục vụ nhiều cấp độ quản trị khác nhau.

Khi toàn chuỗi trở thành một hệ thống có thể quan sát

Nhìn từ toàn bộ chuỗi giá trị, các bài toán quản trị của doanh nghiệp nông nghiệp không tồn tại độc lập. Nguồn cung nguyên liệu ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất; sản xuất ảnh hưởng đến tồn kho và giá thành; chất lượng ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ và truy xuất; kho vận ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng đơn hàng; còn đơn hàng lại tác động ngược trở lại kế hoạch sản xuất và dòng tiền.

Nếu chỉ số hóa từng công đoạn riêng lẻ, doanh nghiệp có thể nâng hiệu quả ở từng điểm nhưng chưa chắc nhìn thấy được tác động của một thay đổi từ điểm này sang điểm khác. Một hệ thống quản trị tích hợp hướng đến việc làm cho những mối quan hệ đó trở nên có thể quan sát và phân tích được.

Đó cũng là hướng tiếp cận của SiciX Digital Business Platform đối với doanh nghiệp nông nghiệp: kết nối các lớp vận hành từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chất lượng, kho vận đến kinh doanh và tài chính, đồng thời xây dựng nền tảng dữ liệu để phục vụ các nhu cầu quản trị ở nhiều cấp độ.

Khi đó, dữ liệu không chỉ phục vụ người nhập liệu hay bộ phận chuyên môn. Nhân sự vận hành sử dụng dữ liệu để thực hiện công việc; cấp quản lý sử dụng để theo dõi và kiểm soát; còn lãnh đạo sử dụng để nhìn thấy xu hướng, đánh giá tác động và đưa ra quyết định. Một hệ thống dữ liệu thống nhất vì thế không chỉ làm thay đổi cách doanh nghiệp lưu trữ thông tin, mà còn có thể thay đổi cách doanh nghiệp quan sát chính hoạt động của mình.

Từ số hóa quy trình đến năng lực quản trị dựa trên dữ liệu

Mức độ trưởng thành số của một doanh nghiệp nông nghiệp không nên chỉ được đo bằng số lượng phần mềm đã triển khai hoặc số lượng quy trình đã được đưa lên hệ thống. Một doanh nghiệp có thể số hóa nhiều hoạt động nhưng vẫn phải tổng hợp dữ liệu thủ công để chuẩn bị một báo cáo quản trị; ngược lại, khi dữ liệu được kết nối, doanh nghiệp có thể từng bước chuyển từ ghi nhận sang phân tích, từ phân tích sang cảnh báo và từ cảnh báo sang hỗ trợ ra quyết định.

Đây là một quá trình chuyển đổi về năng lực quản trị, trong đó dữ liệu của từng công đoạn không còn chỉ phục vụ cho chính công đoạn đó. Dữ liệu vùng nguyên liệu có thể trở thành đầu vào cho kế hoạch sản xuất; dữ liệu sản xuất có thể giúp giải thích giá thành; dữ liệu chất lượng có thể gắn với truy xuất; dữ liệu kho và đơn hàng có thể hỗ trợ lập kế hoạch; còn dữ liệu tài chính có thể giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của từng sản phẩm, từng lô hàng hoặc từng hoạt động.

Nhìn theo cách đó, những bài toán tưởng như riêng biệt của doanh nghiệp nông nghiệp thực chất cùng quy tụ về một yêu cầu chung: Khả năng kết nối dữ liệu xuyên suốt hoạt động kinh doanh. Từ vùng nguyên liệu đến nhà máy, từ nhà máy đến kho vận, từ sản phẩm đến khách hàng và từ vận hành đến tài chính, mỗi lớp dữ liệu đều góp phần tạo nên bức tranh về hiệu quả của toàn chuỗi.

Chuyển đổi số vì thế không kết thúc ở thời điểm doanh nghiệp có thêm một phần mềm hay một dashboard. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến những dữ liệu vốn đã phát sinh trong quá trình vận hành thành thông tin có thể sử dụng, rồi tiếp tục biến thông tin đó thành cơ sở cho những quyết định nhanh hơn và có căn cứ hơn.

Với doanh nghiệp nông nghiệp, nơi hoạt động kinh doanh chịu tác động đồng thời của mùa vụ, nguồn nguyên liệu, sản xuất, chất lượng, thị trường và chuỗi cung ứng, năng lực này càng trở nên quan trọng. Khi dữ liệu được kết nối, doanh nghiệp có thể nhìn thấy toàn chuỗi; khi dữ liệu được tổ chức tốt, doanh nghiệp có thể phân tích sâu hơn; và khi nền dữ liệu đủ trưởng thành, AI có thể trở thành một lớp năng lực mới hỗ trợ điều hành.

Sau cùng, mục tiêu của chuyển đổi số không phải là tạo ra nhiều dữ liệu hơn. Đó là: Biến dữ liệu đã phát sinh trong hoạt động kinh doanh thành khả năng nhìn thấy, hiểu đúng và hành động kịp thời. Khi khoảng cách giữa dữ liệu vận hành và quyết định quản trị được thu hẹp, dữ liệu mới thực sự trở thành một nguồn lực của doanh nghiệp.

Xem thêm:

Một mã QR không tạo nên truy xuất nguồn gốc

Giá thành nông sản: Bài toán nằm ngoài nhà máy

Từ một lô đất đến một đơn hàng: Bài toán quản trị phía sau chuỗi giá trị nông nghiệp

    GỬI THÔNG TIN ỨNG TUYỂN

    Vui lòng điền đầy đủ thông tin dưới đây

    Block "blog" not found