Một mã QR không tạo nên truy xuất nguồn gốc

Một người tiêu dùng quét mã QR trên bao bì và nhìn thấy thông tin về vùng trồng, ngày thu hoạch, cơ sở sản xuất hay hành trình của sản phẩm. Trải nghiệm đó chỉ diễn ra trong vài giây, nhưng để một mã QR có thể trả lời được những câu hỏi phía sau nó, doanh nghiệp phải tổ chức và quản lý một lượng dữ liệu lớn hơn rất nhiều.

Thông tin về sản phẩm được hình thành từ trước khi sản phẩm xuất hiện trên kệ hàng: vùng nguyên liệu nào tạo ra lô hàng, quá trình canh tác được thực hiện ra sao, thời điểm thu hoạch, khối lượng nguyên liệu tiếp nhận, quy trình chế biến, kết quả kiểm nghiệm, điều kiện bảo quản và quá trình vận chuyển. Nếu những dữ liệu này không được ghi nhận đầy đủ hoặc không thể liên kết với nhau, mã QR dù có tồn tại cũng chỉ cung cấp một lớp thông tin giới hạn.

Điều đó cho thấy một điểm quan trọng: Truy xuất nguồn gốc không bắt đầu từ mã QR mà bắt đầu từ khả năng quản lý dữ liệu của doanh nghiệp ngay từ đầu chuỗi.

Truy xuất nguồn gốc không còn là câu chuyện ở cuối chuỗi

Trong nhiều năm, truy xuất nguồn gốc thường được nhắc đến cùng tem điện tử, mã QR hoặc yêu cầu cung cấp thông tin cho người tiêu dùng. Cách tiếp cận này dễ khiến truy xuất được nhìn như một công việc thuộc khâu đóng gói và bán hàng.

Trên thực tế, bản chất của truy xuất nằm ở khả năng theo dõi sản phẩm qua các giai đoạn sản xuất, chế biến và phân phối. Ở cấp độ quản lý chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần biết sản phẩm đến từ đâu, đã đi qua những công đoạn nào và đang được phân phối đến đâu.

Đây cũng là nguyên tắc được áp dụng trong hệ thống pháp luật thực phẩm của Liên minh châu Âu. Ủy ban châu Âu xác định traceability là khả năng theo dõi thực phẩm và nguyên liệu qua toàn bộ các giai đoạn sản xuất, chế biến và phân phối; doanh nghiệp phải có khả năng xác định nhà cung cấp và các đơn vị tiếp nhận sản phẩm. Mục tiêu không chỉ là minh bạch thông tin mà còn để có thể nhanh chóng xác định nguồn gốc, khoanh vùng và thu hồi sản phẩm khi phát sinh rủi ro an toàn thực phẩm.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng và áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng đã được đặt trong một chương trình cấp quốc gia từ Quyết định 100/QĐ-TTg năm 2019.

Như vậy, truy xuất nguồn gốc ngày càng chuyển từ một công cụ cung cấp thông tin cho người mua sang một năng lực quản trị của doanh nghiệp và chuỗi cung ứng.

Điều khó không phải tạo ra mã QR

Tạo một mã QR cho một sản phẩm về mặt kỹ thuật không phải là bài toán phức tạp. Vấn đề nằm ở dữ liệu mà mã QR đó dẫn tới.

Một sản phẩm nông nghiệp có thể bắt đầu từ một vùng nguyên liệu cụ thể. Tại đó, doanh nghiệp cần quản lý thông tin về lô đất, mùa vụ, giống, hoạt động chăm sóc, vật tư sử dụng và thời điểm thu hoạch. Khi nguyên liệu được đưa về nhà máy, dữ liệu cần tiếp tục được gắn với khối lượng tiếp nhận, lô sản xuất, quy trình chế biến và kết quả kiểm soát chất lượng.

Sau khi trở thành thành phẩm, sản phẩm lại đi qua kho và logistics. Thông tin về lô hàng, thời gian lưu kho, điều kiện bảo quản, phương tiện vận chuyển và nơi giao hàng tiếp tục được hình thành.

Nếu các dữ liệu này tồn tại ở những hệ thống riêng biệt, doanh nghiệp có thể có rất nhiều thông tin nhưng vẫn không thực hiện được một cuộc truy xuất đầy đủ.

Chẳng hạn, khi có yêu cầu kiểm tra một lô sản phẩm, bộ phận chất lượng có thể biết mã lô; nhà máy có dữ liệu sản xuất; kho có dữ liệu nhập – xuất; logistics có thông tin giao hàng. Nhưng nếu không có mối liên hệ giữa các tập dữ liệu đó, việc xác định toàn bộ hành trình của sản phẩm vẫn phải dựa vào đối chiếu thủ công.

Truy xuất vì vậy không phải bài toán tạo ra thêm một loại dữ liệu. Đó là bài toán tổ chức các dữ liệu đã phát sinh trong quá trình vận hành thành một chuỗi có thể truy ngược và kiểm chứng.

Từ một lô nguyên liệu đến một lô sản phẩm

Trong doanh nghiệp nông nghiệp, đơn vị quản lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với truy xuất. Một sản phẩm cuối cùng thường không thể được truy ngược chỉ bằng tên sản phẩm; doanh nghiệp cần biết sản phẩm thuộc lô nào và lô đó được hình thành từ nguồn nguyên liệu nào.

Khi quản lý theo lô được thực hiện xuyên suốt, doanh nghiệp có thể thiết lập mối quan hệ giữa các mắt xích: lô nguyên liệu tại vùng sản xuất, lô tiếp nhận tại nhà máy, lô sản xuất, lô thành phẩm và lô giao hàng.

Mối quan hệ này tạo ra khả năng “truy ngược” và “truy xuôi”

Truy ngược là khi doanh nghiệp bắt đầu từ một lô thành phẩm và cần xác định nguyên liệu đầu vào, vùng sản xuất hoặc quá trình chế biến liên quan. Truy xuôi là khi doanh nghiệp bắt đầu từ một lô nguyên liệu có vấn đề và cần xác định những sản phẩm nào đã sử dụng nguyên liệu đó, đang nằm ở kho nào hoặc đã được giao cho những khách hàng nào.

Đây là khác biệt giữa việc “có thông tin sản phẩm” và thực sự “có hệ thống truy xuất”.

Trong trường hợp xảy ra vấn đề về chất lượng, khả năng truy xuất càng có ý nghĩa. Thay vì kiểm tra toàn bộ sản phẩm đã đưa ra thị trường, doanh nghiệp có thể khoanh vùng theo lô và xác định phạm vi liên quan. Ở cấp độ an toàn thực phẩm, đây chính là một trong những lý do truy xuất được coi là công cụ quan trọng để phản ứng nhanh với các sự cố và hạn chế phạm vi ảnh hưởng.

Dữ liệu chất lượng phải đi cùng dữ liệu sản xuất

Một điểm dễ bị bỏ qua trong truy xuất nguồn gốc là thông tin về chất lượng không thể tách khỏi thông tin về quá trình sản xuất.

Một lô sản phẩm đạt tiêu chuẩn không chỉ cần có kết quả kiểm nghiệm cuối cùng. Để có khả năng giải thích đầy đủ về chất lượng, doanh nghiệp có thể cần liên kết kết quả kiểm nghiệm với lô nguyên liệu, thời điểm sản xuất, công đoạn chế biến và các thông tin liên quan đến quá trình bảo quản.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm có yêu cầu cao về tiêu chuẩn hoặc xuất khẩu. Khi khách hàng hoặc cơ quan quản lý yêu cầu chứng minh nguồn gốc và quá trình hình thành sản phẩm, doanh nghiệp không chỉ cần một chứng nhận hoặc một kết quả kiểm nghiệm, mà cần khả năng cung cấp chuỗi bằng chứng tương ứng với sản phẩm hoặc lô hàng.

Trong hệ thống quản lý nông nghiệp được SiciX mô tả, thông tin về sản lượng, chất lượng, hồ sơ lô sản xuất, kiểm nghiệm và truy xuất được đặt trong mối quan hệ với dữ liệu vùng nguyên liệu, nhà máy, kho và logistics.

Cách tiếp cận này phản ánh một nguyên tắc quan trọng: Truy xuất có giá trị khi dữ liệu về nguồn gốc, sản xuất và chất lượng cùng nói về một đối tượng quản lý và có thể đối chiếu với nhau.

Một mã QR có thể minh bạch hóa đến đâu?

Từ góc nhìn người tiêu dùng, QR Code thường là phần dễ nhìn thấy nhất của hệ thống truy xuất. Nhưng QR chỉ là phương tiện để đưa thông tin đến người sử dụng; nó không đảm bảo bản thân dữ liệu là đầy đủ hay chính xác.

Nếu dữ liệu phía sau chỉ có tên sản phẩm và địa chỉ doanh nghiệp, người dùng có thể biết sản phẩm được bán bởi ai nhưng chưa chắc biết nó được sản xuất từ đâu.

Nếu dữ liệu có thêm vùng nguyên liệu nhưng không có thông tin về lô sản xuất, người dùng có thể biết nguồn đầu vào nhưng khó xác định hành trình của chính sản phẩm đang cầm trên tay.

Nếu hệ thống có dữ liệu về vùng trồng, sản xuất, kiểm nghiệm, kho và vận chuyển nhưng các dữ liệu không được liên kết theo lô, doanh nghiệp vẫn khó chứng minh mối quan hệ giữa một sản phẩm cụ thể và những dữ liệu đó.

Vì vậy, chất lượng của truy xuất không được quyết định bởi hình thức của mã QR mà bởi độ tin cậy của hệ thống dữ liệu phía sau.

Đây cũng là lý do truy xuất nguồn gốc cần được thiết kế ngay trong quy trình vận hành, thay vì bổ sung như một lớp thông tin ở cuối chuỗi.

Khi yêu cầu thị trường trở thành yêu cầu về dữ liệu

Áp lực đối với truy xuất nguồn gốc không chỉ đến từ người tiêu dùng. Đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng hiện đại và thị trường xuất khẩu, khả năng cung cấp dữ liệu về nguồn gốc và hành trình sản phẩm ngày càng gắn với yêu cầu về an toàn thực phẩm, chất lượng và minh bạch chuỗi cung ứng.

Liên minh châu Âu là một ví dụ rõ ràng. Theo Ủy ban châu Âu, truy xuất nguồn gốc được áp dụng đối với doanh nghiệp thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, yêu cầu doanh nghiệp có khả năng xác định nguồn cung và nơi sản phẩm được chuyển đến. Với hàng hóa chịu kiểm soát khi nhập khẩu, hệ thống TRACES hỗ trợ việc chứng nhận, kiểm soát và trao đổi dữ liệu giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Điều này làm thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận dữ liệu. Dữ liệu truy xuất không chỉ phục vụ một lần kiểm tra hoặc một mã QR trên bao bì. Nó có thể trở thành một phần của hồ sơ sản phẩm, cơ sở để kiểm soát chất lượng, bằng chứng cho hoạt động xuất khẩu và công cụ giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh khi có vấn đề.

Với doanh nghiệp nông nghiệp hướng tới các chuỗi cung ứng có yêu cầu cao, xây dựng năng lực truy xuất vì vậy không nên được xem là một dự án công nghệ độc lập. Nó cần được gắn với cách doanh nghiệp tổ chức dữ liệu và vận hành toàn chuỗi.

Truy xuất tốt bắt đầu từ quản trị dữ liệu tốt

Để xây dựng một hệ thống truy xuất có khả năng vận hành thực tế, doanh nghiệp cần giải quyết ba vấn đề trước khi nói đến QR Code.

Thứ nhất là dữ liệu phải được ghi nhận tại nơi phát sinh. Dữ liệu về vùng nguyên liệu cần được hình thành ngay tại vùng nguyên liệu; dữ liệu sản xuất được ghi nhận tại nhà máy; dữ liệu kho và vận chuyển được tạo ra trong quá trình lưu chuyển hàng hóa.

Thứ hai là các dữ liệu phải có định danh chung. Lô nguyên liệu, lô sản xuất và lô thành phẩm phải có quan hệ rõ ràng để có thể truy ngược hoặc truy xuôi. Nếu không có định danh thống nhất, dữ liệu có thể đầy đủ nhưng không thể kết nối.

Thứ ba là dữ liệu phải được lưu trữ và khai thác trong một kiến trúc đủ khả năng mở rộng. Khi số lượng lô hàng, nhà cung cấp, vùng nguyên liệu và giao dịch tăng lên, việc quản lý bằng bảng tính hoặc các hệ thống biệt lập sẽ ngày càng khó duy trì tính nhất quán.

Đây là lý do truy xuất nguồn gốc thực chất liên quan đến nhiều lớp của hệ thống quản trị: quản lý vùng nguyên liệu, sản xuất, chất lượng, kho, logistics, kinh doanh và dữ liệu.

Từ truy xuất sản phẩm đến năng lực quản trị chuỗi

Khi dữ liệu truy xuất được tổ chức tốt, lợi ích của nó không dừng ở việc cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.

Cùng một dữ liệu về lô sản phẩm có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng, phân tích hao hụt, quản lý tồn kho, theo dõi logistics và phục vụ hoạt động kinh doanh. Khi dữ liệu được liên kết với tài chính, doanh nghiệp có thể tiếp tục phân tích chi phí và hiệu quả theo sản phẩm hoặc lô hàng.

Đây là hướng SiciX đặt ra khi xây dựng kiến trúc quản trị số cho doanh nghiệp nông nghiệp: kết nối dữ liệu từ vùng trồng, IoT, nhà máy, kho, logistics, tài chính và bán hàng thông qua lớp tích hợp, tập trung dữ liệu trên Data Lakehouse và đưa lên các lớp BI, báo cáo quản trị và AI.

Trong kiến trúc này, truy xuất nguồn gốc không tồn tại như một chức năng độc lập nằm ở cuối quy trình. Nó được hình thành từ khả năng liên kết dữ liệu xuyên suốt hành trình sản phẩm. Khi dữ liệu đủ đầy và có cấu trúc, cùng một nền tảng có thể phục vụ nhiều nhu cầu: truy xuất cho khách hàng, kiểm soát cho bộ phận chất lượng, điều hành cho doanh nghiệp và phân tích cho lãnh đạo.

Đó là sự khác biệt giữa số hóa một mã QR và số hóa năng lực truy xuất.

Giá trị của truy xuất nằm ở những gì doanh nghiệp có thể chứng minh

Trong một thị trường mà nguồn gốc, chất lượng và tính minh bạch ngày càng trở thành một phần của giá trị sản phẩm, doanh nghiệp nông nghiệp không chỉ cần tạo ra sản phẩm tốt. Doanh nghiệp còn cần có khả năng chứng minh sản phẩm đó được tạo ra như thế nào.

Một mã QR có thể giúp người tiêu dùng bắt đầu hành trình tìm hiểu sản phẩm. Nhưng phía sau mã QR phải là một hệ thống có khả năng trả lời những câu hỏi cụ thể: nguyên liệu đến từ đâu, được sản xuất khi nào, trải qua những công đoạn nào, chất lượng được kiểm soát ra sao, được bảo quản và vận chuyển như thế nào.

Khi những câu trả lời đó được hình thành từ dữ liệu thực tế và có thể liên kết với nhau, truy xuất nguồn gốc không còn là một lớp thông tin mang tính hình thức. Nó trở thành một năng lực để doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đáp ứng yêu cầu thị trường và củng cố niềm tin đối với sản phẩm nông nghiệp.

Và khi nhìn từ góc độ đó, câu chuyện về một mã QR thực chất không phải câu chuyện về mã QR. Đó là câu chuyện về dữ liệu phía sau mỗi sản phẩm.

    GỬI THÔNG TIN ỨNG TUYỂN

    Vui lòng điền đầy đủ thông tin dưới đây

    Block "blog" not found